Nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng số cần thiết cho người dân, Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức biên soạn tài liệu “Chương trình phổ cập kỹ năng số dành cho Cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong các cơ quan nhà nước”. Dựa trên nội dung tài liệu được Bộ GD&ĐT biên soạn, chúng tôi thí điểm xây dựng hệ thống học liệu điện tử để hộ trợ người dân tự học, phát triển NLS đáp ứng nhu cầu của cá nhân.
Khóa học gồm 6 bài học được biên soạn theo hướng kết hợp giữa lý thuyết và thực hành:
Bài 1. Kiến thức cơ bản về chuyển đổi số.
Bài 2. Khai thác thông tin, dữ liệu số trong hoạt động công vụ.
Bài 3. Giao tiếp và hợp tác trên môi trường số.
Bài 4. Sáng tạo và tích hợp nội dung số trong hoạt động công vụ.
Bài 5. Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin, dữ liệu trên môi trường số.
Bài 6. Giải quyết vấn đề bằng công nghệ số.
- Bảng điều khiển chính
- Phổ cập năng lực số cho người dân
- Bài số 6: Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin, dữ liệu trên môi trường số
Bài số 6: Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin, dữ liệu trên môi trường số
- Bảo vệ thiết bị
1.1. Các quy tắc an toàn cơ bản khi thao tác với thiết bị số
– Bảo vệ thiết bị cá nhân:
+ Cài mật khẩu mở máy (mẫu hình, mã PIN).
+ Cập nhật phần mềm để vá lỗi bảo mật.
+ Không cắm USB không rõ nguồn gốc.
– Hướng dẫn:
+ Vào Cài đặt → Bảo mật → Mật khẩu.
+ Cập nhật phần mềm → “Giữ máy an toàn khỏi virus và kẻ lạ”.
1.2. Thiết lập và quản lý mật khẩu an toàn
– Sử dụng mật khẩu mạnh: Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.
– Không dùng mật khẩu dễ đoán: Tránh ngày sinh, tên riêng, số điện thoại.
– Mỗi tài khoản một mật khẩu riêng: Không dùng chung một mật khẩu cho nhiều tài khoản.
– Thay đổi mật khẩu định kỳ: Ít nhất 6 tháng/lần.
– Sử dụng tính năng xác thực hai yếu tố (2FA): Bật 2FA cho các tài khoản quan trọng (Gmail, Zalo, ngân hàng) để tăng cường bảo mật.
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư
2.1. Quản lý thông tin, dữ liệu cá nhân
– Giữ bí mật thông tin cá nhân (Không chia sẻ):
+ Mã OTP (mã xác thực 1 lần).
+ Ảnh CCCD, sổ bảo hiểm.
+ Tài khoản Gmail, Zalo, Facebook.
– Không để người khác sử dụng thiết bị khi đang đăng nhập.
– Tình huống ví dụ: Một người đưa điện thoại cho “người lạ hỗ trợ đăng ký nhận quà” → bị mất tài khoản ngân hàng.
2.2. Các rủi ro về mất an toàn thông tin cá nhân trên môi trường số
– Nhận biết rủi ro trên mạng (Các hành vi lừa đảo phổ biến):
+ Giả người thân nhắn tin mượn tiền.
+ Gửi đường link trúng thưởng, đầu tư.
+ Kêu gọi quét mã QR, gửi CCCD, ảnh cá nhân.
– Ứng xử an toàn trên mạng:
+ Chỉ kết bạn và trả lời người quen.
+ Không bấm vào các đường link từ người lạ.
+ Biết cách “Chặn” và “Báo cáo” tin nhắn, tài khoản đáng ngờ.
– Thực hành: Mở Zalo → Nhấn giữ vào tin nhắn lạ → Chọn “Chặn” hoặc “Báo cáo”.
– Thực hành: Xem 3 tin nhắn mẫu → phân tích đâu là giả, đâu là thật.
- Bảo vệ sức khỏe khi làm việc trong môi trường số
3.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần khi sử dụng công nghệ số
– Ảnh hưởng đến mắt: Mỏi mắt, khô mắt do nhìn màn hình lâu.
– Ảnh hưởng đến cơ xương khớp: Đau cổ, vai, gáy, lưng do ngồi sai tư thế hoặc dùng điện thoại liên tục.
– Rối loạn giấc ngủ: Ánh sáng xanh từ màn hình có thể ảnh hưởng đến chu kỳ giấc ngủ.
– Tác động tâm lý: Căng thẳng, lo âu, cảm giác cô lập do nghiện mạng xã hội hoặc tiếp xúc với tin tức tiêu cực.
3.2. Bảo vệ bản thân khi làm việc trong môi trường số
– Quy tắc 20-20-20 cho mắt: Cứ 20 phút nhìn màn hình, hãy nhìn vào một vật cách 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây.
– Tập thể dục, vận động nhẹ: Đứng dậy đi lại, vươn vai sau mỗi giờ làm việc.
– Điều chỉnh tư thế ngồi: Ngồi thẳng lưng, màn hình ngang tầm mắt.
– Giới hạn thời gian sử dụng thiết bị: Đặc biệt trước khi ngủ.
– Tìm kiếm thông tin lành mạnh: Hạn chế tiếp xúc với tin tức tiêu cực, các nội dung gây căng thẳng.
– Dành thời gian cho các hoạt động ngoài đời thực: Gặp gỡ bạn bè, gia đình, tham gia các hoạt động cộng đồng.
- Bảo vệ môi trường số
4.1. Tác động của công nghệ số đối với môi trường
– Tiêu thụ năng lượng: Các trung tâm dữ liệu, máy chủ tiêu thụ lượng lớn điện năng.
– Chất thải điện tử (E-waste): Các thiết bị điện tử cũ hỏng thải ra môi trường chứa nhiều chất độc hại.
– Sản xuất thiết bị: Quy trình sản xuất thiết bị điện tử gây ô nhiễm môi trường.
4.2. Các biện pháp bảo vệ môi trường khi sử dụng thiết bị số
– Sử dụng thiết bị lâu dài: Hạn chế thay đổi điện thoại, máy tính khi chưa thật sự cần thiết.
– Tái chế thiết bị cũ: Mang thiết bị điện tử cũ hỏng đến các điểm thu gom, tái chế chuyên dụng.
– Tiết kiệm năng lượng: Tắt thiết bị khi không sử dụng, rút sạc khi đầy pin, giảm độ sáng màn hình.
– Hạn chế in ấn: Sử dụng tài liệu số thay vì in ra giấy.
– Lưu trữ dữ liệu có chọn lọc: Tránh lưu trữ quá nhiều dữ liệu không cần thiết trên đám mây để giảm tải cho các trung tâm dữ liệu.