Bài số 1: Kiến thức cơ bản về chuyển đổi số

1.1. Nhận thức về chuyển đổi số

1.1.1. Khái niệm chuyển đổi số.

Hiểu đơn giản: Chuyển đổi số là dùng công nghệ để làm mọi việc dễ dàng hơn.

Ví dụ: Thay vì đi đến xã làm thủ tục → nay làm qua điện thoại, website.

1.1.2. Định hướng, quan điểm về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Định hướng chung: Nhà nước và các doanh nghiệp đang đẩy mạnh việc ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ số, để nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện chất lượng dịch vụ và đời sống của người dân.

Đổi mới sáng tạo: Chuyển đổi số khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo trong cách làm việc, sản xuất, và cung cấp dịch vụ, không chỉ là việc áp dụng công nghệ đơn thuần.

Mục tiêu: Xây dựng một xã hội số toàn diện, nơi mọi người dân và doanh nghiệp đều có thể hưởng lợi từ công nghệ.

1.1.3. Lợi ích và tác động của chuyển đổi số trong cuộc sống của người dân.

Lợi ích của chuyển đổi số:

+ Tiết kiệm thời gian, chi phí (mua hàng online, chuyển khoản).

+ Nâng cao cơ hội tiếp cận học tập, y tế, hành chính.

+ Giúp người dân vùng sâu, vùng xa kết nối xã hội.

1.2. Công nghệ số

1.2.1. Công nghệ số

Khái niệm: Công nghệ số là việc sử dụng các thiết bị điện tử, phần mềm và Internet để xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin dưới dạng kỹ thuật số. Đây là nền tảng cho chuyển đổi số.

1.2.2. Các công nghệ số phổ biến hiện nay

Internet: Mạng lưới toàn cầu kết nối máy tính và thiết bị.

Thiết bị di động: Điện thoại thông minh, máy tính bảng.

Điện toán đám mây (Cloud Computing): Lưu trữ và truy cập dữ liệu qua Internet thay vì trên thiết bị cá nhân.

Phân tích dữ liệu lớn (Big Data): Thu thập và phân tích lượng lớn dữ liệu để đưa ra quyết định tốt hơn.

Trí tuệ nhân tạo (AI): Công nghệ thông minh giúp máy hỗ trợ con như mạng xã hội và Thanh toán số/Ví điện tử.

1.2.3. Ứng dụng của công nghệ số trong công việc và cuộc sống.

– Ứng dụng trong công việc:

+ Sử dụng email, các ứng dụng nhắn tin nhóm (Zalo, Microsoft Teams) để giao tiếp.

+ Lưu trữ tài liệu trên đám mây (Google Drive, OneDrive) để dễ dàng chia sẻ và làm việc nhóm.

+ Sử dụng phần mềm quản lý công việc, dự án.

– Ứng dụng trong cuộc sống:

+ Mua sắm trực tuyến (Shopee, Lazada).

+ Thanh toán không tiền mặt (Mobile Banking, ví điện tử).

+ Học tập trực tuyến (qua các nền tảng giáo dục).

+ Sử dụng dịch vụ y tế từ xa (khám bệnh online).

+ Dịch vụ công trực tuyến: Là làm thủ tục qua mạng.

+ Chính phủ số: Là khái niệm rộng hơn, bao gồm việc sử dụng công nghệ số để thiết kế lại, tối ưu hóa hoạt động của Chính phủ (vận hành thông minh) và cung cấp dịch vụ công trực tuyến.

+ Xã hội số: Mỗi người đều biết sử dụng công nghệ để học, làm, sống tốt hơn.

1.3. Nhận thức về trí tuệ nhân tạo (AI)

1.3.1. Khái niệm và loại hình AI

AI là gì?: AI là công nghệ thông minh giúp máy hỗ trợ con người.

+ AI yếu (Narrow AI): Được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: nhận diện giọng nói, chơi cờ). Hầu hết AI hiện nay là AI yếu.

+ AI mạnh (General AI): Có khả năng hiểu, học hỏi và áp dụng kiến thức để giải quyết bất kỳ vấn đề nào mà con người có thể làm được (vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu).

1.3.2. Ứng dụng AI trong đời sống

– Ứng dụng gần gũi: Dịch tiếng, viết bài, gợi ý đường đi, kiểm tra lỗi chính tả…

– Các ứng dụng khác:

+ Trợ lý ảo: Google Assistant, Siri.

+ Gợi ý sản phẩm: Trên các sàn thương mại điện tử.

+ Nhận diện khuôn mặt: Trong điện thoại, hệ thống an ninh.

+ Xe tự lái: (Ở mức độ hỗ trợ người lái).

 

1.3.3. Đạo đức và pháp lý liên quan đến AI

– Đạo đức: Đảm bảo AI được phát triển và sử dụng một cách công bằng, minh bạch, không gây hại, không phân biệt đối xử. Tránh việc AI đưa ra các quyết định thiên vị.

– Pháp lý: Các quy định về quyền riêng tư dữ liệu (AI thường xử lý lượng lớn dữ liệu cá nhân), trách nhiệm pháp lý khi AI gây ra lỗi hoặc thiệt hại, và quyền sở hữu trí tuệ đối với nội dung do AI tạo ra.